Task 2
Cambridge 19 - Test 2
IELTS Writing Task 2: Cambridge 19 - Test 2
The working week should be shorter and workers should have a longer weekend. Do you agree or disagree?
Cách chọn lập trường
Đồng ý với tuần làm việc ngắn hơn
Có thể đồng ý rằng giảm thời lượng làm việc và kéo dài cuối tuần sẽ cải thiện sức khỏe, cân bằng cuộc sống và năng suất. Để lập luận thực tế hơn, cần nêu rằng doanh nghiệp phải áp dụng linh hoạt theo ngành nghề và duy trì chất lượng dịch vụ bằng lịch làm luân phiên.
- Workers (người lao động): Có thêm thời gian phục hồi, chăm sóc gia đình và giảm nguy cơ kiệt sức.
- Employers (người sử dụng lao động): Nhân viên tập trung hơn, ít nghỉ bệnh và có xu hướng gắn bó lâu dài hơn.
- Implementation (cách triển khai): Áp dụng theo giai đoạn, đo lường kết quả và bố trí ca làm thay vì đóng cửa toàn bộ doanh nghiệp thêm một ngày.
Cách chia đoạn
- Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) đề xuất giảm tuần làm việc và nêu quan điểm đồng ý rõ ràng.
- Body Paragraph 1: Phân tích lợi ích đối với người lao động: sức khỏe, gia đình và khả năng tập trung khi trở lại làm việc.
- Body Paragraph 2: Trình bày lợi ích đối với tổ chức và giải thích cách áp dụng linh hoạt để duy trì hoạt động.
- Conclusion: Khẳng định tuần làm việc ngắn hơn có lợi nếu được thiết kế phù hợp với nhu cầu của từng ngành.
Cách triển khai từng đoạn
Introduction
Phân biệt rõ giảm thời lượng làm việc với chỉ dồn cùng số giờ vào ít ngày hơn.
- Nêu đề xuất rằng nhân viên nên làm việc ít ngày hoặc ít giờ hơn để có một cuối tuần dài hơn.
- Khẳng định đồng ý vì lợi ích đối với sức khỏe và hiệu quả làm việc có thể lớn hơn khó khăn trong việc sắp xếp lịch.
Body Paragraph 1
Làm rõ lợi ích trực tiếp đối với người lao động.
- Thêm một ngày nghỉ giúp người lao động ngủ đủ, tập thể dục và giải quyết việc gia đình mà không phải hy sinh toàn bộ thời gian cuối tuần.
- Quá trình phục hồi tốt hơn làm giảm work-related burnout (tình trạng kiệt sức do công việc) và cải thiện sức khỏe tinh thần.
- Khi quay lại nơi làm việc, nhân viên có thể tập trung tốt hơn và hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn hơn.
Body Paragraph 2
Chuyển từ lợi ích cá nhân sang lợi ích và cách triển khai ở cấp tổ chức.
- Doanh nghiệp có thể hưởng lợi từ tỷ lệ nghỉ bệnh thấp hơn, khả năng giữ chân nhân viên tốt hơn và sức hấp dẫn lớn hơn khi tuyển dụng.
- Các ngành cần hoạt động liên tục vẫn có thể duy trì dịch vụ bằng staggered schedules (lịch làm việc lệch ca) thay vì cho tất cả nhân viên nghỉ cùng ngày.
- Việc thử nghiệm theo giai đoạn và đánh giá sản lượng sẽ giúp doanh nghiệp điều chỉnh mô hình mà không làm giảm chất lượng phục vụ.
Conclusion
Khẳng định quan điểm có kèm điều kiện thực tế.
- Một tuần làm việc ngắn hơn nên được khuyến khích vì có thể nâng cao sức khỏe và năng suất, miễn là lịch làm được thiết kế phù hợp với từng lĩnh vực.
Paraphrasing
- the working week should be shorter → employees should work fewer hours each week
- người lao động nên làm ít giờ hơn mỗi tuần · Dùng để làm rõ rằng đề xuất liên quan đến thời lượng làm việc.
- have a longer weekend → receive an extended weekend break
- có một kỳ nghỉ cuối tuần dài hơn · Dùng ở Introduction hoặc Conclusion.
- workers → employees and staff members
- người lao động và nhân viên · Luân phiên sử dụng để tránh lặp từ.
- agree with this proposal → support this change to working patterns
- ủng hộ thay đổi này trong mô hình làm việc · Dùng để nêu thesis trong Introduction.
Vocabulary
- work-life balance
- sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống · Dùng cho lợi ích trung tâm của cuối tuần dài hơn.
- work-related burnout
- tình trạng kiệt sức do công việc · Dùng để mô tả hậu quả của thời gian làm việc kéo dài.
- employee retention
- khả năng giữ chân nhân viên · Dùng khi phân tích lợi ích đối với doanh nghiệp.
- staggered schedules
- lịch làm việc lệch ca · Dùng cho giải pháp duy trì dịch vụ liên tục.
- maintain productivity
- duy trì năng suất · Dùng khi đánh giá tính khả thi của mô hình.
Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…