Task 2
Cambridge 20 - Test 2
IELTS Writing Task 2: Cambridge 20 - Test 2
In many countries, primary and secondary schools close for two months or more in the summer holidays. What is the value of long school holidays? What are the arguments in favour of shorter school holidays?
Cách định hướng bài viết
Trả lời cân bằng cả hai câu hỏi
Đề không yêu cầu chọn một bên mà yêu cầu giải thích giá trị của kỳ nghỉ hè dài và các lập luận ủng hộ kỳ nghỉ ngắn hơn. Có thể kết luận rằng thời gian nghỉ vẫn cần thiết, nhưng việc rút ngắn kỳ nghỉ hè và phân bổ thêm các đợt nghỉ ngắn trong năm sẽ hợp lý hơn.
- Question 1 (câu hỏi 1): Kỳ nghỉ dài giúp học sinh phục hồi thể chất, tinh thần và có thời gian cho gia đình hoặc trải nghiệm ngoài lớp học.
- Question 2 (câu hỏi 2): Kỳ nghỉ ngắn hơn hạn chế việc quên kiến thức và giảm áp lực trông trẻ đối với cha mẹ đi làm.
- Suggested conclusion (kết luận gợi ý): Giữ thời gian nghỉ đáng kể nhưng phân bổ cân bằng hơn trong năm học.
Cách chia đoạn
- Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) hiện tượng trường học đóng cửa từ hai tháng trở lên và cho biết bài viết sẽ xem xét lợi ích của cả kỳ nghỉ dài lẫn kỳ nghỉ ngắn hơn.
- Body Paragraph 1: Trả lời câu hỏi thứ nhất: phân tích giá trị của kỳ nghỉ hè dài đối với học sinh, gia đình và giáo viên.
- Body Paragraph 2: Trả lời câu hỏi thứ hai: trình bày lý do ủng hộ kỳ nghỉ hè ngắn hơn, tập trung vào kết quả học tập và vấn đề chăm sóc trẻ.
- Conclusion: Tóm tắt giá trị của thời gian nghỉ và nêu phương án dung hòa là chia kỳ nghỉ hợp lý hơn trong năm.
Cách triển khai từng đoạn
Introduction
Giới thiệu đủ hai khía cạnh mà đề yêu cầu.
- Nêu rằng lịch học tại nhiều quốc gia có một kỳ nghỉ hè kéo dài ít nhất hai tháng.
- Cho biết bài viết sẽ xem xét cả the benefits of an extended break (lợi ích của một kỳ nghỉ kéo dài) và lý do nên rút ngắn kỳ nghỉ này.
Body Paragraph 1
Giải thích giá trị của kỳ nghỉ dài.
- Sau một năm học căng thẳng, học sinh có thời gian nghỉ ngơi đầy đủ, giảm áp lực và quay lại trường với tinh thần tốt hơn.
- Khoảng nghỉ dài tạo điều kiện cho những chuyến thăm gia đình, du lịch, trại hè hoặc hoạt động thực tế khó tổ chức trong một cuối tuần ngắn.
- Giáo viên cũng có thời gian chuẩn bị chương trình mới, còn nhà trường có thể bảo trì cơ sở vật chất mà không làm gián đoạn việc học.
Body Paragraph 2
Phân tích các lập luận ủng hộ kỳ nghỉ ngắn hơn.
- Học sinh, đặc biệt là trẻ nhỏ, có thể gặp summer learning loss (tình trạng mai một kiến thức trong kỳ nghỉ hè) sau nhiều tháng không học.
- Phụ huynh đi làm thường phải trả chi phí cao cho việc trông trẻ hoặc gặp khó khăn khi xin nghỉ trong suốt kỳ nghỉ của con.
- Rút ngắn kỳ nghỉ hè và bổ sung nhiều đợt nghỉ ngắn sẽ duy trì nhịp học đều hơn mà vẫn cho học sinh thời gian phục hồi.
Conclusion
Tóm tắt, không bổ sung luận điểm mới.
- Kỳ nghỉ dài mang lại lợi ích về sức khỏe và trải nghiệm, nhưng một lịch học more evenly distributed (được phân bổ đồng đều hơn) có thể giảm gián đoạn học tập và hỗ trợ các gia đình tốt hơn.
Paraphrasing
- schools close for two months or more → schools have a summer break lasting at least two months
- các trường có kỳ nghỉ hè kéo dài ít nhất hai tháng · Dùng ở câu mở đầu Introduction.
- the value of long school holidays → the benefits of an extended school break
- lợi ích của một kỳ nghỉ học kéo dài · Dùng khi giới thiệu nội dung Body Paragraph 1.
- shorter school holidays → a reduced summer break
- một kỳ nghỉ hè được rút ngắn · Dùng để tránh lặp lại cụm trong đề.
- primary and secondary schools → schools for younger and teenage pupils
- các trường dành cho học sinh nhỏ tuổi và thanh thiếu niên · Có thể dùng khi cần nhắc lại đối tượng.
Vocabulary
- summer learning loss
- tình trạng mai một kiến thức trong kỳ nghỉ hè · Dùng để giải thích tác động học thuật của kỳ nghỉ quá dài.
- recharge mentally
- phục hồi tinh thần · Dùng khi nói về lợi ích nghỉ ngơi đối với học sinh.
- childcare arrangements
- việc sắp xếp người chăm sóc trẻ · Dùng khi phân tích khó khăn của cha mẹ đi làm.
- disrupt learning continuity
- làm gián đoạn tính liên tục của việc học · Dùng để chỉ hạn chế của một kỳ nghỉ kéo dài.
- a balanced academic calendar
- một lịch năm học cân bằng · Dùng cho giải pháp phân bổ các kỳ nghỉ đều hơn.
Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…