Task 2 Cambridge 20 - Test 4

IELTS Writing Task 2: Cambridge 20 - Test 4

Many aspects of the way people dress today are influenced by global fashion trends. How has global fashion become such a strong influence on people’s lives? Do you think this is a positive or negative development?

Cách định hướng bài viết

Giải thích nguyên nhân + đánh giá tiêu cực

Đề có hai câu hỏi riêng. Body Paragraph 1 nên giải thích sức ảnh hưởng của thời trang toàn cầu thông qua mạng xã hội, người nổi tiếng, thương hiệu quốc tế và mua sắm trực tuyến. Body Paragraph 2 đánh giá đây chủ yếu là xu hướng tiêu cực vì thúc đẩy tiêu dùng quá mức, gây ô nhiễm và tạo áp lực phải chạy theo hình ảnh.

  • Causes (nguyên nhân): Nội dung thời trang lan truyền tức thời trên nền tảng số, còn các thương hiệu toàn cầu giúp người tiêu dùng dễ mua cùng một phong cách.
  • Positive aspect (khía cạnh tích cực): Người mua có nhiều lựa chọn và dễ tiếp cận các phong cách từ những nền văn hóa khác.
  • Overall evaluation (đánh giá chung): Mặt tiêu cực lớn hơn vì vòng đời xu hướng ngắn làm tăng rác thải, chi tiêu và sự đồng nhất trong cách ăn mặc.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) ảnh hưởng của xu hướng thời trang toàn cầu và nêu quan điểm rằng đây nhìn chung là một sự phát triển tiêu cực.
  2. Body Paragraph 1: Trả lời câu hỏi “How”: phân tích vai trò của mạng xã hội, người có ảnh hưởng, thương hiệu quốc tế và thương mại điện tử.
  3. Body Paragraph 2: Trả lời câu hỏi đánh giá: thừa nhận lợi ích về lựa chọn nhưng tập trung vào tiêu dùng quá mức, môi trường và áp lực xã hội.
  4. Conclusion: Tóm tắt nguyên nhân của sức ảnh hưởng và khẳng định hậu quả tiêu cực lớn hơn lợi ích.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Giới thiệu hiện tượng và nêu đánh giá rõ ràng.

  • Nêu rằng cách ăn mặc của con người ngày càng chịu ảnh hưởng từ các phong cách phổ biến trên toàn thế giới.
  • Chốt quan điểm rằng hiện tượng này chủ yếu tiêu cực, dù giúp người tiêu dùng tiếp cận nhiều lựa chọn hơn.

Body Paragraph 1

Giải thích cơ chế khiến thời trang toàn cầu có ảnh hưởng mạnh.

  • Mạng xã hội cho phép người nổi tiếng và người có ảnh hưởng giới thiệu một phong cách tới hàng triệu người gần như ngay lập tức.
  • Các thương hiệu quốc tế và nền tảng mua sắm trực tuyến biến những hình ảnh đó thành sản phẩm dễ mua ở nhiều quốc gia.
  • Mô hình fast fashion (thời trang nhanh) liên tục tung ra mẫu mới với giá thấp, khiến người tiêu dùng thường xuyên thay đổi quần áo để theo kịp xu hướng.

Body Paragraph 2

Đánh giá cả hai mặt rồi chứng minh mặt tiêu cực chiếm ưu thế.

  • Về mặt tích cực, xu hướng quốc tế mở rộng lựa chọn và giúp cá nhân thử nghiệm nhiều phong cách khác nhau.
  • Tuy nhiên, việc chạy theo các xu hướng tồn tại trong thời gian ngắn khuyến khích mua sắm quá mức, tạo thêm rác thải dệt may và tiêu tốn nước, năng lượng.
  • Nó cũng gây social pressure (áp lực xã hội), đặc biệt với người trẻ, đồng thời có thể làm trang phục truyền thống và bản sắc địa phương trở nên kém nổi bật.

Conclusion

Khép lại cả phần nguyên nhân và đánh giá.

  • Công nghệ truyền thông và thị trường bán lẻ toàn cầu tạo nên ảnh hưởng này, nhưng chi phí môi trường và xã hội khiến nó trở thành một xu hướng chủ yếu tiêu cực.

Paraphrasing

the way people dress → people’s clothing choices
lựa chọn trang phục của con người · Dùng ở câu đầu của Introduction.
global fashion trends → worldwide clothing trends
các xu hướng trang phục trên toàn thế giới · Dùng để tránh lặp “global fashion”.
a strong influence on people’s lives → a powerful effect on consumer behaviour
tác động mạnh đến hành vi tiêu dùng · Dùng khi giải thích sức ảnh hưởng của thời trang.
a positive or negative development → a beneficial or harmful trend
một xu hướng có lợi hay có hại · Dùng để giới thiệu phần đánh giá.

Vocabulary

fast fashion
thời trang nhanh · Chỉ mô hình sản xuất nhanh, giá thấp và liên tục đổi mẫu.
influencer marketing
hoạt động tiếp thị qua người có ảnh hưởng · Dùng để giải thích cách xu hướng lan truyền trên mạng xã hội.
overconsumption
sự tiêu dùng quá mức · Dùng cho hậu quả của việc liên tục chạy theo mốt.
textile waste
rác thải dệt may · Dùng để cụ thể hóa tác động môi trường.
cultural identity
bản sắc văn hóa · Dùng khi nói về nguy cơ phong cách toàn cầu lấn át trang phục địa phương.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…