Task 2 Cambridge 19 - Test 1

IELTS Writing Task 2: Cambridge 19 - Test 1

Some people think that competition at work, at school and in daily life is a good thing. Others believe that we should try to cooperate more, rather than competing against each other. Discuss both these views and give your own opinion.

Cách chọn lập trường

Ưu tiên hợp tác, duy trì cạnh tranh lành mạnh

Bài viết cần thảo luận công bằng cả hai quan điểm rồi nêu ý kiến cá nhân. Có thể công nhận cạnh tranh tạo động lực và tiêu chuẩn đánh giá, nhưng cho rằng hợp tác nên giữ vai trò chính vì phần lớn mục tiêu trong học tập, công việc và đời sống đòi hỏi chia sẻ kiến thức và phối hợp lâu dài.

  • View 1 (quan điểm 1): Cạnh tranh khuyến khích nỗ lực, đổi mới và giúp con người đánh giá năng lực của mình.
  • View 2 (quan điểm 2): Hợp tác giúp kết hợp thế mạnh, giải quyết nhiệm vụ phức tạp và xây dựng quan hệ tích cực.
  • Personal opinion (ý kiến cá nhân): Hợp tác nên là nền tảng, còn cạnh tranh chỉ có lợi khi công bằng và không phá hỏng mục tiêu chung.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) hai quan điểm và nêu rõ ý kiến rằng hợp tác nhìn chung có giá trị lâu dài hơn, dù cạnh tranh lành mạnh vẫn hữu ích.
  2. Body Paragraph 1: Thảo luận quan điểm ủng hộ cạnh tranh: động lực, tiêu chuẩn đo lường và khả năng thúc đẩy thành tích hoặc đổi mới.
  3. Body Paragraph 2: Thảo luận lợi ích của hợp tác và giải thích vì sao đây là quan điểm được ủng hộ hơn.
  4. Conclusion: Tóm tắt giá trị của cả hai nhưng khẳng định hợp tác nên chiếm ưu thế, với cạnh tranh được sử dụng có kiểm soát.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Giới thiệu hai phía và nêu quan điểm cá nhân ngay từ đầu.

  • Nêu sự khác biệt giữa những người coi cạnh tranh là động lực tích cực và những người đề cao việc cùng nhau hành động.
  • Chốt lập trường: cooperation should take priority (hợp tác nên được ưu tiên), nhưng cạnh tranh lành mạnh vẫn có thể đóng vai trò hỗ trợ.

Body Paragraph 1

Giải thích vì sao nhiều người đánh giá cao cạnh tranh.

  • Khi có mục tiêu và tiêu chuẩn rõ ràng, học sinh hoặc nhân viên thường nỗ lực hơn để cải thiện kết quả của mình.
  • Sự ganh đua giữa doanh nghiệp có thể thúc đẩy đổi mới, nâng chất lượng sản phẩm và giảm giá cho người tiêu dùng.
  • Tuy nhiên, excessive competition (sự cạnh tranh quá mức) dễ dẫn đến căng thẳng, giấu thông tin hoặc đặt thành tích cá nhân cao hơn lợi ích tập thể.

Body Paragraph 2

Phân tích lợi ích của hợp tác và gắn với ý kiến cá nhân.

  • Hợp tác cho phép mỗi thành viên đóng góp kỹ năng khác nhau, nhờ đó những nhiệm vụ phức tạp được giải quyết hiệu quả hơn.
  • Trong lớp học và nơi làm việc, việc chia sẻ kiến thức giúp cả nhóm tiến bộ thay vì chỉ tạo ra một người chiến thắng.
  • Hợp tác còn xây dựng lòng tin và a sense of shared responsibility (ý thức trách nhiệm chung), những yếu tố cần thiết cho quan hệ lâu dài.

Conclusion

Nhắc lại đánh giá mà không phủ nhận hoàn toàn phía còn lại.

  • Cạnh tranh có thể tạo động lực nếu được tổ chức công bằng, nhưng hợp tác nên là nguyên tắc chính vì mang lại kết quả bền vững cho nhiều người hơn.

Paraphrasing

competition is a good thing → competition has beneficial effects
cạnh tranh mang lại những tác động có lợi · Dùng khi giới thiệu quan điểm thứ nhất.
try to cooperate more → place greater emphasis on cooperation
đặt trọng tâm lớn hơn vào sự hợp tác · Dùng để diễn đạt lại quan điểm thứ hai.
at work, at school and in daily life → across professional, educational and everyday settings
trong môi trường nghề nghiệp, giáo dục và đời sống hằng ngày · Dùng để gộp ba phạm vi của đề.
competing against each other → pursuing individual victory
theo đuổi chiến thắng cá nhân · Dùng khi so sánh với mục tiêu chung của tập thể.

Vocabulary

healthy competition
sự cạnh tranh lành mạnh · Dùng cho hình thức cạnh tranh công bằng và tạo động lực.
drive innovation
thúc đẩy đổi mới · Dùng khi nói về cạnh tranh giữa doanh nghiệp.
pool knowledge and skills
kết hợp kiến thức và kỹ năng · Dùng để giải thích lợi thế của làm việc chung.
shared responsibility
trách nhiệm chung · Dùng cho tinh thần cùng chịu trách nhiệm về kết quả.
collective goals
các mục tiêu tập thể · Dùng để đối lập với thành tích cá nhân.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…