Task 1 Cambridge 20 - Test 2

IELTS Writing Task 1: Cambridge 20 - Test 2

The plans below show the site of a farm in 1950 and the same site today. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Ý tưởng cho Overview

Thay đổi công năng của trang trại

Hai bản đồ nên được khái quát theo mức độ thay đổi: khu vực sản xuất nông nghiệp ở phía tây nam gần như được giữ nguyên, còn phần lớn phía bắc và phía đông được chuyển thành các tiện ích phục vụ khách tham quan và lưu trú.

  • Main change (thay đổi chính): Trang trại trở nên hiện đại và hướng đến du lịch hơn, với cửa hàng, khu cắm trại, nhà nghỉ, bãi đỗ xe và các tấm pin mặt trời.
  • Unchanged features (đặc điểm không đổi): Các khu trồng cây ăn quả, quả mềm và rau, cùng với nhà nông, khu nuôi gà và dòng sông vẫn ở vị trí cũ.
  • Notable relocation (sự di chuyển đáng chú ý): Chuồng gia súc được chuyển xuống phía nam, còn khu nuôi cừu biến mất hoàn toàn.

Cách chia đoạn

  1. Introduction: Paraphrase (diễn đạt lại) hai bản đồ, nêu rằng chúng so sánh cách bố trí của một trang trại vào năm 1950 với hiện tại.
  2. Overview: Nêu sự chuyển đổi từ một trang trại chủ yếu phục vụ sản xuất sang nơi có thêm nhiều tiện ích du lịch, đồng thời chỉ ra các khu vực vẫn được giữ nguyên.
  3. Body Paragraph 1: Mô tả hệ thống đường và các đặc điểm được giữ lại, chủ yếu nằm ở phía tây nam và phía nam trang trại.
  4. Body Paragraph 2: Trình bày những thay đổi ở phía bắc và phía đông: khu nuôi cừu bị thay thế, chuồng gia súc được di chuyển và các tiện ích mới được xây dựng.

Cách triển khai từng đoạn

Introduction

Đổi cách diễn đạt của đề và giữ đúng hai mốc thời gian.

  • Có thể thay show the site of a farm (cho thấy khuôn viên một trang trại) bằng compare the layout of a farm (so sánh cách bố trí của một trang trại).
  • Nêu thời gian bằng in 1950 and at present (vào năm 1950 và ở hiện tại).

Overview

Chọn thay đổi về mục đích sử dụng và mức độ giữ nguyên của các khu vực.

  • Nhìn chung, trang trại đã undergone extensive redevelopment (trải qua quá trình cải tạo đáng kể) để bổ sung các dịch vụ thương mại và du lịch.
  • Tuy nhiên, phần lớn đất canh tác ở phía tây nam, nhà nông, khu nuôi gà và dòng sông remained unchanged (vẫn không thay đổi).

Body Paragraph 1

Mô tả đường đi và những đặc điểm còn giữ nguyên.

  • Lối đi đất từ đường chính đã được nâng cấp thành a paved road (một con đường trải nhựa) và kéo dài thêm về phía đông.
  • Ba khu trồng cây ăn quả, quả mềm và rau ở phía tây vẫn giữ nguyên vị trí, cũng như nhà nông và khu nuôi gà ở phía nam.
  • Dòng sông tiếp tục tạo thành ranh giới phía tây và phía nam của trang trại.

Body Paragraph 2

Nhóm các thay đổi lớn và những công trình mới theo vị trí.

  • Khu nuôi cừu trước đây made way for (nhường chỗ cho) một bãi đỗ xe, cửa hàng nông trại, khu cắm trại và các tấm pin mặt trời.
  • Chuồng gia súc được chuyển từ phía đông xuống khu vực thấp hơn ở trung tâm trang trại.
  • Một dãy nhà nghỉ được xây trên vị trí cũ của chuồng, kèm theo một bãi đỗ xe ở cuối đoạn đường mới được kéo dài.

Paraphrasing

show the site of a farm → compare the layout of a farm
so sánh cách bố trí của một trang trại · Dùng trong Introduction để tránh chép lại nguyên cụm từ của đề.
the same site today → its present-day appearance
diện mạo hiện nay của khu vực đó · Dùng để thay cách diễn đạt “the same site today”.
was replaced by → gave way to
bị thay thế bởi, nhường chỗ cho · Phù hợp khi mô tả khu nuôi cừu biến thành các tiện ích mới.
stayed in the same place → remained in its original location
vẫn ở vị trí ban đầu · Dùng cho các khu trồng trọt, nhà nông hoặc khu nuôi gà.

Vocabulary

undergo redevelopment
trải qua quá trình cải tạo · Dùng để khái quát nhiều thay đổi trên bản đồ.
be converted into
được chuyển đổi thành · Dùng khi một khu vực cũ được đổi sang công năng mới.
be relocated
được di chuyển sang vị trí khác · Dùng cho chuồng gia súc thay vì viết “moved” nhiều lần.
remain intact
được giữ nguyên · Dùng cho những đặc điểm không thay đổi giữa hai bản đồ.
visitor facilities
các tiện ích dành cho khách tham quan · Cụm từ bao quát cửa hàng, khu cắm trại, nhà nghỉ và bãi đỗ xe.

Đang tải màn luyện viết và chấm điểm tương tác…