5 Cụm từ (Collocations) "đắt giá" chủ đề Health trong IELTS
25/02/2025 · dukzi.com · 4 min read
Nâng cấp band điểm Lexical Resource với các cụm từ về sức khỏe như "A clean bill of health", "As fit as a fiddle" và cách dùng chính xác trong Speaking.
1. A clean bill of health
Nghĩa: Giấy chứng nhận sức khỏe tốt, hoặc sự xác nhận rằng ai đó hoàn toàn khỏe mạnh.
Example: "After a series of tests, the doctor finally gave him a clean bill of health."
2. As fit as a fiddle
Nghĩa: Khỏe mạnh, sung sức (thường dùng cho người lớn tuổi vẫn còn khỏe).
Example: "My grandfather is 80, but he’s as fit as a fiddle because he jogs every morning."
3. Under the weather
Nghĩa: Cảm thấy hơi mệt, không khỏe (nhẹ).
Example: "I’m feeling a bit under the weather today, so I might skip the gym."
4. To be prone to (illness)
Nghĩa: Dễ mắc phải bệnh gì đó.
Example: "Children are prone to respiratory infections in the winter."
5. Sedentary lifestyle
Nghĩa: Lối sống thụ động, ít vận động (Ngồi nhiều).
Example: "A sedentary lifestyle is a major contributor to obesity and heart disease."
Bài viết liên quan
- Học từ vựng "không bao giờ quên" với phương pháp Spaced Repetition
- Chiến lược viết dạng Map trong IELTS Writing Task 1: Từ vựng & Cấu trúc
- Phương pháp Nghe — Chép Chính Tả (Dictation): Hướng dẫn chi tiết & Chiến lược áp dụng
- Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): Vũ khí tăng điểm GRA
- Chiến thuật quản lý thời gian trong phòng thi IELTS (3 Kỹ năng)
- Chiến thuật làm bài True/False/Not Given: Cách Nhận Diện Bẫy & Mẹo Làm Bài Chuẩn Xác